hiếu kinh

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một bộ sách cổ của Trung Quốc, còn gọi là "Hiếu Kinh": Đây một tác phẩm kinh điển Nho giáo, chuyên bàn về đạo hiếu, tức là lòng hiếu thảo của con cái đối với cha mẹ tổ tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Hiếu Kinh" một trong những bộ sách quan trọng được dạy trong Nho học.
    • Các nho sinh ngày xưa thường phải học thuộc lòng "Hiếu Kinh".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo Hiếu Kinh": hành xử theo những lời dạy về chữ hiếu trong bộ sách này.
    • Ông ấy sống một đời theo Hiếu Kinh, hết lòng phụng dưỡng cha mẹ.
Biến thể từ gần giống
  • Hiếu (danh từ): lòng hiếu thảo.
    • Làm con phải có hiếu với cha mẹ.
  • Hiếu thảo (tính từ): lòng hiếu thảo.
    • ấy một người con rất hiếu thảo.
Từ đồng nghĩa
  • Thư hiếu: (cách gọi khác, ít phổ biến hơn) cũng chỉ bộ sách "Hiếu Kinh".
Thành ngữ liên quan
  • "Trăm thiện hiếu vi tiên": Trong trăm điều thiện, chữ hiếu đứng đầu. (Thành ngữ này phản ánh tư tưởng trọng chữ hiếu, tinh thần cốt lõi của "Hiếu Kinh").